reign
/ˈreɪn/danh từ
- Triều đại, triều.
- Uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị.
động từ
- Trị vì, thống trị (vua... ).
- Ngự trị bao trùm.
Danh từ
- Việc thực thi quyền lực chủ quyền.The exercise of sovereign power.England prospered under Elizabeth I's reign.Nước Anh thịnh vượng dưới triều đại của Elizabeth I.
- Thời kỳ mà một vị vua cai trị.The period during which a monarch rules.The reign of Victoria was a long one.Triều đại của Victoria là một thời gian dài.
- Lãnh thổ hoặc phạm vi mà một vương quốc trên đó; đế chế; cõi; sự thống trị, v.v. được cai trị.The territory or sphere over which a kingdom; empire; realm; dominion, etc. is ruled.
Động từ
- (Nội động) Thực thi quyền lực chủ quyền, cai trị như một vị vua.(intransitive) To exercise sovereign power, to rule as a monarch.He reigned in an autocratic manner.Ông cai trị một cách độc đoán.
- (chuyển tiếp, hiếm, không chuẩn) Trị vì (một quốc gia)(transitive, rare, nonstandard) To reign over (a country)
- Để trở thành người chiến thắng trong lần lặp lại gần đây nhất của một cuộc thi.To be the winner of the most recent iteration of a competition.
- Là đặc tính vượt trội của một địa điểm hoặc tình huống; chiếm ưu thế, chiếm ưu thế, cai trị.To be a dominant quality of a place or situation; to prevail, predominate, rule.Silence reigned.Sự im lặng ngự trị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish