reign

/ˈreɪn/
danh từ
  • Triều đại, triều.
  • Uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị.
động từ
  • Trị vì, thống trị (vua... ).
  • Ngự trị bao trùm.
Danh từ
  1. Việc thực thi quyền lực chủ quyền.
    The exercise of sovereign power.
    England prospered under Elizabeth I's reign.
    Nước Anh thịnh vượng dưới triều đại của Elizabeth I.
  2. Thời kỳ mà một vị vua cai trị.
    The period during which a monarch rules.
    The reign of Victoria was a long one.
    Triều đại của Victoria là một thời gian dài.
  3. Lãnh thổ hoặc phạm vi mà một vương quốc trên đó; đế chế; cõi; sự thống trị, v.v. được cai trị.
    The territory or sphere over which a kingdom; empire; realm; dominion, etc. is ruled.
Động từ
  1. (Nội động) Thực thi quyền lực chủ quyền, cai trị như một vị vua.
    (intransitive) To exercise sovereign power, to rule as a monarch.
    He reigned in an autocratic manner.
    Ông cai trị một cách độc đoán.
  2. (chuyển tiếp, hiếm, không chuẩn) Trị vì (một quốc gia)
    (transitive, rare, nonstandard) To reign over (a country)
  3. Để trở thành người chiến thắng trong lần lặp lại gần đây nhất của một cuộc thi.
    To be the winner of the most recent iteration of a competition.
  4. Là đặc tính vượt trội của một địa điểm hoặc tình huống; chiếm ưu thế, chiếm ưu thế, cai trị.
    To be a dominant quality of a place or situation; to prevail, predominate, rule.
    Silence reigned.
    Sự im lặng ngự trị.
🎬 Nghe “reign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish