reign

/ˈreɪn/
danh từ
  • Triều đại, triều.
  • Uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị.
động từ
  • Trị vì, thống trị (vua... ).
  • Ngự trị bao trùm.