Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reinforce
/ˌriːjənˈfoɚs/
động từ
Tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh.
danh từ
Cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố.
Phần gia tăng nòng (súng đại bác).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng