reinforce
/ˌriːjənˈfoɚs/động từ
- Tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh.
danh từ
- Cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố.
- Phần gia tăng nòng (súng đại bác).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reinforce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish