reject

/ˈriʤɛkt/
danh từ
  • Vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn.
  • Người bị loại (trong kỳ tuyển quân... ), người bị đánh hỏng thi.
  • Phế phẩm.
động từ
  • Không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ.
  • Loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh).
  • Từ chối không tiếp (ai).
  • Mửa, nôn ra.
Động từ
  1. (thông tục) Từ chối chấp nhận; để từ bỏ.
    (transitive) To refuse to accept; to forswear.
    She even rejected my improved offer.
    Cô ấy thậm chí còn từ chối lời đề nghị cải tiến của tôi.
  2. (bóng rổ) Chặn cú sút, đặc biệt nếu cú đánh đưa bóng ra khỏi sân.
    (basketball) To block a shot, especially if it sends the ball off the court.
  3. (thông tục) Từ chối lời đề nghị lãng mạn.
    (transitive) To refuse a romantic advance.
    I've been rejected three times this week.
    Tôi đã bị từ chối ba lần trong tuần này.
Danh từ
  1. Một cái gì đó bị từ chối.
    Something that is rejected.
    Từ đồng nghĩa:castawayoutcastalienRTO
  2. (từ lóng, từ lóng) Người không được ưa chuộng.
    (derogatory, slang) An unpopular person.
    Từ đồng nghĩa:castawayoutcastalienRTO
  3. (thông tục) Sản phẩm lỗi bị loại bỏ trong dây chuyền sản xuất.
    (colloquial) A rejected defective product in a production line.
    Từ đồng nghĩa:castawayoutcastalienRTO
  4. (Hàng không) Chuyến cất cánh bị từ chối.
    (aviation) A rejected takeoff.
    Từ đồng nghĩa:castawayoutcastalienRTO
🎬 Nghe “reject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish