reject
/ˈriʤɛkt/danh từ
- Vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn.
- Người bị loại (trong kỳ tuyển quân... ), người bị đánh hỏng thi.
- Phế phẩm.
động từ
- Không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ.
- Loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh).
- Từ chối không tiếp (ai).
- Mửa, nôn ra.
Động từ
- (thông tục) Từ chối chấp nhận; để từ bỏ.(transitive) To refuse to accept; to forswear.She even rejected my improved offer.Cô ấy thậm chí còn từ chối lời đề nghị cải tiến của tôi.
- (bóng rổ) Chặn cú sút, đặc biệt nếu cú đánh đưa bóng ra khỏi sân.(basketball) To block a shot, especially if it sends the ball off the court.
- (thông tục) Từ chối lời đề nghị lãng mạn.(transitive) To refuse a romantic advance.I've been rejected three times this week.Tôi đã bị từ chối ba lần trong tuần này.
Danh từ
- Một cái gì đó bị từ chối.Something that is rejected.
- (từ lóng, từ lóng) Người không được ưa chuộng.(derogatory, slang) An unpopular person.
- (thông tục) Sản phẩm lỗi bị loại bỏ trong dây chuyền sản xuất.(colloquial) A rejected defective product in a production line.
- (Hàng không) Chuyến cất cánh bị từ chối.(aviation) A rejected takeoff.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish