relation

/rɪˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại.
  • Sự liên lạc, mối quan hệ, mối tương quan, mối liên hệ.
  • Sự giao thiệp.
  • Người bà con, họ hàng, thân thuộc.
  • Sự đưa đơn lên chưởng lý.