relax
/rɪˈlæks/động từ
- Nới lỏng, lơi ra.
- Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng.
- Làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí).
- Giảm nhẹ (hình phạt).
- Làm yếu đi, làm suy nhược.
- Làm nhuận (tràng).
- Lỏng ra, chùng ra, giãn ra (gân cốt bắp cơ).
- Giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi.
- Giải trí, nghỉ ngơi.
Động từ
- (thông tục) Làm lỏng lẻo cái gì đó.(transitive) To make something loose.to relax a rope or cord
- (Nội động) Trở nên lỏng lẻo.(intransitive) To become loose.Từ đồng nghĩa:expand
- (ngoại động) Làm giảm bớt căng thẳng (của ai hoặc tâm trí của ai); để cho phép nghỉ ngơi; để bình tĩnh lại.(transitive) To relieve (someone or someone's mind) of stress; to enable to rest; to calm down.Amusement relaxes the mind.
- (Nội động) Nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng.(intransitive) To rest and become relieved of stress.I like to relax by listening to music.Từ đồng nghĩa:chill outunwind
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish