relaxation

/ˌriːˌlækˈseɪʃən/
danh từ
  • Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giãn ra (kỷ luật, gân cốt... ).
  • Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.
  • Sự giảm nhẹ (hình phạt... ).
  • Sự nghỉ ngơi, sự giải trí.
  • Sự hồi phục.