Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
relaxation
/ˌriːˌlækˈseɪʃən/
danh từ
Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giãn ra (kỷ luật, gân cốt... ).
Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.
Sự giảm nhẹ (hình phạt... ).
Sự nghỉ ngơi, sự giải trí.
Sự hồi phục.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing