relay
/ˈriːˌleɪ/danh từ
- Kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt).
- Ca, kíp (thợ).
- Số lượng đồ vật để thay thế.
- Cuộc chạy đua tiếp sức.
- Rơle.
- Chương trình tiếp âm.
- Tiếp âm.
động từ
- Làm theo kíp; sắp đặt theo kíp.
- Tiếp âm.
- Đặt rơle.
Danh từ
- (săn bắn, hiếm) Một đàn chó săn mới.(hunting, rare) A new set of hounds.
- (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Một đàn ngựa mới được đi dọc theo một tuyến đường cụ thể để chúng có thể thay thế những con vật đang mệt mỏi.(now chiefly historical) A new set of horses kept along a specific route so that they can replace animals that are tired.
- (bằng cách mở rộng) Một bộ mới của bất cứ thứ gì.(by extension) A new set of anything.
- Một loạt xe chạy nối tiếp nhau.A series of vehicles travelling in sequence.
Động từ
- (thông tục) Truyền, truyền (thông tin).(transitive) To pass on or transfer (information).The CCTV cameras relay what's going on to the headquarters.Camera quan sát chuyển tiếp những gì đang diễn ra tới trụ sở chính.Từ đồng nghĩa:convey
- (lỗi thời, nội động, săn bắn) Để thả một đàn chó săn mới.(obsolete, intransitive, hunting) To release a new set of hounds.Từ đồng nghĩa:convey
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Đặt (người hoặc ngựa) vào cuộc tiếp sức, sao cho người này có thể tiếp quản người khác.(transitive, now rare) To place (people or horses) in relays, such that one can take over from another.Từ đồng nghĩa:convey
- (nội động từ, hiện nay hiếm) Tham gia một cuộc chạy tiếp sức mới của ngựa; để đổi ngựa.(intransitive, now rare) To take on a new relay of horses; to change horses.Từ đồng nghĩa:convey
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish