relieve

/rɪˈliːv/
động từ
  • Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.
  • Làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn... ).
  • Giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ.
  • Giải vây.
  • Đổi (gác).
  • Khai thông.
  • Làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt, làm cho đỡ căng thẳng.
  • Đắp (khắc, chạm) nổi.
  • Nêu bật lên, làm nổi bật lên (trên một cái nền nào đó... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Làm dịu (một người, suy nghĩ của một người, v.v.) khỏi đau khổ về tinh thần; để ngăn chặn (ai đó) cảm thấy lo lắng hoặc lo lắng, để giảm bớt sự đau khổ.
    (transitive) To ease (a person, person's thoughts etc.) from mental distress; to stop (someone) feeling anxious or worried, to alleviate the distress of.
    I was greatly relieved by the jury's verdict.
    Từ đồng nghĩa:allayassuage
  2. (ngoại động) Làm dịu đi (ai đó, một bộ phận cơ thể, v.v.) hoặc làm giảm bớt sự đau đớn hoặc khó chịu về thể xác.
    (transitive) To ease (someone, a part of the body etc.) or give relief from physical pain or discomfort.
    Từ đồng nghĩa:liss
  3. (thông tục) Làm nhẹ bớt (sự đau đớn, phiền muộn, khó chịu về tinh thần, v.v.).
    (transitive) To alleviate (pain, distress, mental discomfort etc.).
    Từ đồng nghĩa:allayassuage
  4. (ngoại động) An ủi hoặc giúp đỡ (ai đó đang gặp khó khăn, đặc biệt là người nghèo).
    (transitive) To provide comfort or assistance to (someone in need, especially in poverty).
    Từ đồng nghĩa:allayassuage
🎬 Nghe “relieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish