Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
religious
/rɪˈlɪʤəs/
tính từ
Tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng; (thuộc) sự tu hành.
Sùng đạo, mộ đạo, ngoan đạo.
Chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao.
danh từ
Nhà tu hành.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing