religious
/rɪˈlɪʤəs/tính từ
- Tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng; (thuộc) sự tu hành.
- Sùng đạo, mộ đạo, ngoan đạo.
- Chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao.
danh từ
- Nhà tu hành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “religious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish