Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
remains
/rɪˈmeɪnz/
động từ
Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remain
danh từ
Đồ thừa, cái còn lại.
Phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy).
Di cảo (của một tác giả).
Thi hài; hài cốt (của người chết).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing