remains
/rɪˈmeɪnz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remain
danh từ
- Đồ thừa, cái còn lại.
- Phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy).
- Di cảo (của một tác giả).
- Thi hài; hài cốt (của người chết).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish