remedial
/rɪˈmiːdijəl/tính từ
- Sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị.
- Sự sửa chữa; để sửa chữa.
danh từ
- Giáo dục khắc phục.
Tính từ
- chữa bệnh; cung cấp một biện pháp khắc phụccurative; providing a remedy
- nhằm khắc phục (tức là sửa chữa hoặc cải thiện) những kỹ năng còn thiếu trong một số môn họcintended to remediate (i.e., correct or improve) deficient skills in some subject
Danh từ
- (giáo dục) Một học sinh đăng ký vào các lớp học đặc biệt để cải thiện những kỹ năng còn thiếu.(education) A pupil enrolled in special classes to improve deficient skills.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remedial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish