remedial
/rɪˈmiːdijəl/tính từ
- Sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị.
- Sự sửa chữa; để sửa chữa.
danh từ
- Giáo dục khắc phục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remedial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish