remote
/rɪˈmoʊt/tính từ
- Xa, xa xôi, xa xăm.
- Xa cách, cách biệt (thái độ... ).
- Hẻo lánh.
- Tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish