remote

/rɪˈmoʊt/
tính từ
  • Xa, xa xôi, xa xăm.
  • Xa cách, cách biệt (thái độ... ).
  • Hẻo lánh.
  • Tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng.