removal
/rɪˈmuːvəl/danh từ
- Việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc... ).
- Sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.
- Sự tháo (lốp xe... ).
- Sự cách chức (viên chức).
- Sự tẩy trừ (thói tham nhũng, sự loại bỏ (cái gì... ); sự xoá bỏ (dấu vết, tật xấu).
- Sự giết, sự thủ tiêu (ai).
- Sự bóc (niêm phong).
- Sự cắt bỏ.
Danh từ
- Quá trình loại bỏ hoặc thực tế bị loại bỏ.The process of removing or the fact of being removed.
- Việc di dời một doanh nghiệp, vvThe relocation of a business etc.
- Việc sa thải một ai đó khỏi văn phòng.The dismissal of someone from office.The board decided the removal of the branch manager was the best option after his misbehaviour.Hội đồng quản trị quyết định sa thải giám đốc chi nhánh là phương án tốt nhất sau hành vi sai trái của ông ta.
- (Ireland) Một nghi lễ tang lễ buổi tối, trong đó quan tài chứa người quá cố được đưa, thường là từ nhà tang lễ, đến nhà thờ, nơi sẽ cử hành thánh lễ an táng vào ngày hôm sau. Những lời cầu nguyện được thực hiện trước và sau cuộc hành trình, sau đó những người đưa tang thường được đón tiếp tại nhà của người đã khuất.(Ireland) An evening funeral ritual in which the coffin holding the deceased is brought, usually from a funeral home, to the church where the funeral mass will be celebrated the following day. Prayers are said before and after the journey, after which mourners are typically received at the home of the deceased.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “removal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish