remove
/rɪˈmuːv/danh từ
- Món ăn tiếp theo (sau một món khác).
- Sự lên lớp.
- Lớp chuyển tiếp (trong một số trường ở Anh).
- Khoảng cách, sự khác biệt.
động từ
- Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn.
- Bỏ ra, tháo ra.
- Cách chức, đuổi.
- Lấy ra, đưa ra, rút ra...
- Tẩy trừ (tham nhũng... ), tẩy, xoá bỏ, loại bỏ.
- Giết, thủ tiêu, khử đi.
- Làm hết (đau đớn), xua đuổi sạch (sự sợ hãi, mối nghi ngờ... ).
- Bóc (niêm phong).
- Cắt bỏ.
- Tháo (băng).
- Dời đi xa, đi ra, tránh ra xa.
- Dọn nhà, đổi chỗ ở.
Động từ
- (Động) Xóa.(transitive) To delete.
- (thông tục) Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là mang đi.(transitive) To move from one place to another, especially to take away.He removed the marbles from the bag.Anh ta lấy những viên bi ra khỏi túi.
- (Động) Giết người.(transitive) To murder.
- (cricket, ngoại động) Để đuổi một người đánh bóng.(cricket, transitive) To dismiss a batsman.
Danh từ
- Hành động loại bỏ một cái gì đó.The act of removing something.
- (nấu ăn, hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Một món ăn được phục vụ để thay thế món ăn trước đó trong bữa ăn; một phần của khóa học mới(cooking, now chiefly historical) A dish served to replace an earlier one during a meal; a part of a new course.
- (Anh) (tại một số trường công lập) Một bộ phận của trường, đặc biệt là hình thức trước cuối cùng(British) (at some public schools) A division of the school, especially the form prior to last
- Một bước hoặc sự tăng dần (như trong cụm từ "ở một lần")A step or gradation (as in the phrase "at one remove")
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish