Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
render
/ˈrɛndɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
trả, trả lại, hoàn lại
dâng, nộp, trao
đưa ra, nêu ra
làm, làm cho
biểu hiện, diễn tả
diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford