render
/ˈrɛndɚ/động từ
- Trả, trả lại, hoàn lại.
- Dâng, nộp, trao.
- Đưa ra, nêu ra.
- Làm, làm cho.
- Biểu hiện, diễn tả.
- Diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc).
- Dịch.
- Thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc.
- Trát vữa (tường...).
- Kết xuất (đồ họa).
danh từ
- Tên một họ.
Động từ
- (Ditransitive) Khiến trở thành.(ditransitive) To cause to become.The shot rendered her immobile.Phát súng khiến cô bất động.
- (thông tục) Giải thích, diễn giải hoặc diễn đạt.(transitive) To interpret, give an interpretation or rendition of.The pianist rendered the Beethoven sonata beautifully.Nghệ sĩ dương cầm đã thể hiện bản sonata của Beethoven rất hay.
- (thông tục) Dịch sang ngôn ngữ khác.(transitive) To translate into another language.to render Latin into Englishdịch tiếng Latin sang tiếng Anh
- (Động) Truyền lại.(transitive) To pass down.render a verdict (i.e., deliver a judgment)đưa ra phán quyết (tức là đưa ra phán quyết)
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Vữa hoặc thạch cao áp dụng cho các bức tường bên ngoài.(countable, uncountable) Stucco or plaster applied to exterior walls.
- (đếm được, không đếm được) Vữa hoặc thạch cao áp dụng cho các bức tường bên trong.(countable, uncountable) Stucco or plaster applied to interior walls.
- (đồ họa máy tính) Một hình ảnh kỹ thuật số được tạo ra bằng cách hiển thị một mô hình.(computer graphics) A digital image produced by rendering a model.A low-resolution render might look blocky.Kết xuất có độ phân giải thấp có thể trông khối.
- (Từ cũ) Sự đầu hàng.(obsolete) A surrender.
Chưa có góp ý cho “render”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “render” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish