render

/ˈrɛndɚ/
động từ
  • Trả, trả lại, hoàn lại.
  • Dâng, nộp, trao.
  • Đưa ra, nêu ra.
  • Làm, làm cho.
  • Biểu hiện, diễn tả.
  • Diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc).
  • Dịch.
  • Thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc.
  • Trát vữa (tường...).
  • Kết xuất (đồ họa).
danh từ
  • Tên một họ.
🎬 Nghe “render” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish