render

/ˈrɛndɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • trả, trả lại, hoàn lại
  • dâng, nộp, trao
  • đưa ra, nêu ra
  • làm, làm cho
  • biểu hiện, diễn tả
  • diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)