renewal

/rɪˈnuːwəl/
danh từ
  • Sự phục hồi, sự khôi phục, sự tái sinh.
  • Sự thay mới, sự đổi mới.
  • Sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại.
Danh từ
  1. Hành động đổi mới.
    The act of renewing.
    Từ đồng nghĩa:renew
  2. (đấu kiếm) Hành động tấn công được thực hiện ngay sau khi bị đỡ.
    (fencing) An offensive action made immediately after a parried one.
    Từ đồng nghĩa:renew
🎬 Nghe “renewal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish