Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
renewal
/rɪˈnuːwəl/
danh từ
Sự phục hồi, sự khôi phục, sự tái sinh.
Sự thay mới, sự đổi mới.
Sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing