repay
/riˈpeɪ/động từ
- Trả lại, đáp lại, hoàn lại.
- Báo đáp, đền đáp, đền ơn, báo ứng, quả báo.
Động từ
- Đồng nghĩa với việc hoàn trả theo mọi nghĩa.Synonym of pay back in all senses.I finally repaid my student loans, just before sending my kids to college.Cuối cùng tôi đã trả được khoản vay sinh viên của mình, ngay trước khi gửi con vào đại học.Từ đồng nghĩa:pay back in all senses
- (thông tục) Làm cho có giá trị; mang lại kết quả xứng đáng với nỗ lực; để trả hết.(transitive) To make worthwhile; to yield a result worth the effort; to pay off.
- (thông tục) Trả lại; đáp lại.(transitive) To give in return; requite.
- (hàng hải) Trả lại (bọc bằng nhựa đường, hắc ín, v.v.).(nautical) To pay (cover with tar, pitch, etc.) again.
Chưa có góp ý cho “repay”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish