repay

/riˈpeɪ/
📚 Từ điển Anh-Việt
động từ re-paid /'ri:'peid/, repaid /'ri:'peid/
  • trả lại, đáp lại, hoàn lại
  • báo đáp, đền đáp, đèn ơn, báo ứng, quả báo