Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
repellent
/ˌwɑːtɚrɪˈpɛlənt/
tính từ
Có khuynh hướng đẩy ra, có ý cự tuyệt, có ý khước từ.
Làm khó chịu, làm tởm.
Không thấn nước.
danh từ
Cái đẩy lùi.
Vải không thấm nước.
Thuốc trừ sâu, thuốc trừ rệp (ở cây).
Thuốc làm giảm sưng tấy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng