repellent

/ˌwɑːtɚrɪˈpɛlənt/
tính từ
  • Có khuynh hướng đẩy ra, có ý cự tuyệt, có ý khước từ.
  • Làm khó chịu, làm tởm.
  • Không thấn nước.
danh từ
  • Cái đẩy lùi.
  • Vải không thấm nước.
  • Thuốc trừ sâu, thuốc trừ rệp (ở cây).
  • Thuốc làm giảm sưng tấy.
🎬 Nghe “repellent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish