repellent

/ˌwɑːtɚrɪˈpɛlənt/
tính từ
  • Có khuynh hướng đẩy ra, có ý cự tuyệt, có ý khước từ.
  • Làm khó chịu, làm tởm.
  • Không thấn nước.
danh từ
  • Cái đẩy lùi.
  • Vải không thấm nước.
  • Thuốc trừ sâu, thuốc trừ rệp (ở cây).
  • Thuốc làm giảm sưng tấy.
Tính từ
  1. Kinh tởm, gây cảm hứng ác cảm.
    Repulsive, inspiring aversion.
    The mixture of whey, beetroot juice, and spirulina seems repellent to me.
    Hỗn hợp whey, nước ép củ cải đường và tảo xoắn có vẻ khó chịu đối với tôi.
  2. Chống lại hoặc không thấm vào một cái gì đó
    Resistant or impervious to something.
    All that fabric's supposed to be dust-repellent.
    Tất cả loại vải đó được cho là có khả năng chống bám bụi.
  3. (vật lý, hiện nay hiếm) Có xu hướng hoặc có khả năng đẩy lùi; lái xe về.
    (physics, now rare) Tending or able to repel; driving back.
    These particles exercise a-highly repellent force.
    Những hạt này tạo ra một lực đẩy rất mạnh.
Danh từ
  1. Một chất hoặc dung dịch dùng để xua đuổi côn trùng, động vật nguy hiểm hoặc các loài gây hại khác.
    A substance or solution used to repel insects, dangerous animals, or other pests.
    None of the mosquito repellents we've tried work.
    Không có loại thuốc đuổi muỗi nào chúng tôi đã thử có tác dụng.
  2. Một chất hoặc cách xử lý vải, v.v. để làm cho nó không thấm vào vật gì đó.
    A substance or treatment for a fabric etc to make it impervious to something.
    They applied dirt repellent to the sports car.
    Họ bôi chất chống bụi bẩn lên chiếc xe thể thao.
  3. (lỗi thời, nói chung hơn) Ai đó hoặc cái gì đó đẩy lùi.
    (obsolete, more generally) Someone or something that repels.
🎬 Nghe “repellent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish