representative

/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/
tính từ
  • Miêu tả, biểu hiện.
  • Tiêu biểu, tượng trưng; đại diện.
  • Đại nghị.
  • Biểu diễn.
danh từ
  • Cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu.
  • Người đại biểu, người đại diện.
  • Nghị viên.
Tính từ
  1. Đặc trưng; có cùng đặc tính hoặc sở thích như một nhóm lớn hơn.
    Typical; having the same properties or interest as a larger group.
    If you took all the fools out of the legislature, it wouldn't be a representative body anymore.
    Nếu bạn loại bỏ tất cả những kẻ ngu ngốc ra khỏi cơ quan lập pháp, nó sẽ không còn là cơ quan đại diện nữa.
  2. Tượng trưng, thể hiện sự giống nhau.
    Representing, showing a likeness.
    Are you sure this paper is representative of your child's writing?
    Bạn có chắc chắn bài viết này đại diện cho bài viết của con bạn không?
Danh từ
  1. Một đại biểu.
    A delegate.
    Từ đồng nghĩa:rep
  2. Một cái gì đó đại diện cho một cái gì đó khác.
    Something standing for something else.
    Từ đồng nghĩa:rep
🎬 Nghe “representative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish