Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
representative
/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/
tính từ
Miêu tả, biểu hiện.
Tiêu biểu, tượng trưng; đại diện.
Đại nghị.
Biểu diễn.
danh từ
Cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu.
Người đại biểu, người đại diện.
Nghị viên.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing