representative
/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/tính từ
- Miêu tả, biểu hiện.
- Tiêu biểu, tượng trưng; đại diện.
- Đại nghị.
- Biểu diễn.
danh từ
- Cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu.
- Người đại biểu, người đại diện.
- Nghị viên.
Tính từ
- Đặc trưng; có cùng đặc tính hoặc sở thích như một nhóm lớn hơn.Typical; having the same properties or interest as a larger group.If you took all the fools out of the legislature, it wouldn't be a representative body anymore.Nếu bạn loại bỏ tất cả những kẻ ngu ngốc ra khỏi cơ quan lập pháp, nó sẽ không còn là cơ quan đại diện nữa.
- Tượng trưng, thể hiện sự giống nhau.Representing, showing a likeness.Are you sure this paper is representative of your child's writing?Bạn có chắc chắn bài viết này đại diện cho bài viết của con bạn không?
Danh từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “representative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish