reproduction
/ˌriːprəˈdʌkʃən/danh từ
- Sự tái sản xuất.
- Sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản.
- Sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn... ) sao chép; bản (bức tranh, bài văn... ) mô phỏng.
- Sự phát lại, sự lặp lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reproduction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish