reptile

/ˈrɛpˌtajəl/
danh từ
  • Loài bò sát.
  • Người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót.
tính từ
  • Bò.
  • Hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót.
Danh từ
  1. (không chính thức) Bất kỳ động vật nào thuộc lớp Reptilia không phải là chim - động vật có xương sống máu lạnh có vảy khô thường đẻ trứng, chẳng hạn như thằn lằn, rắn, rùa, cá sấu, cá sấu Mỹ, v.v.
    (informal) Any animal of the class Reptilia that is not a bird — a cold-blooded vertebrate with dry scales that usually lays eggs, such as a lizard, snake, turtle, crocodile, alligator, etc.
    Từ đồng nghĩa:creeperreptile
  2. (động vật học, phân loại theo nhánh) Bất kỳ thành viên nào của Reptilia, bao gồm cả chim.
    (zoology, cladistically) Any member of Reptilia, including birds.
    Từ đồng nghĩa:creeperreptile
  3. (nói một cách lỏng lẻo, lịch sử) Loài bò sát hoặc lưỡng cư.
    (loosely, historical) A reptile or amphibian.
    Từ đồng nghĩa:herptileherp
  4. (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Người hèn hạ, khúm núm, đáng ghê tởm hoặc ghê tởm.
    (figuratively, dated) A mean, grovelling, loathsome or repulsive person.
    Từ đồng nghĩa:creeperreptile
Tính từ
  1. leo; di chuyển bằng bụng hoặc bằng chân nhỏ và ngắn.
    Creeping; moving on the belly, or by means of small and short legs.
  2. Groveling; thấp; thô tục.
    Grovelling; low; vulgar.
    a reptile race or crew reptile vices
    một chủng tộc bò sát hoặc những tật xấu của loài bò sát
🎬 Nghe “reptile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish