Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reptile
/ˈrɛpˌtajəl/
danh từ
Loài bò sát.
Người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót.
tính từ
Bò.
Hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing