Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
republican
/rɪˈpʌblɪkən/
tính từ
Cộng hoà.
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà.
danh từ
Người ủng hộ chế độ cộng hoà.
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing