rescue
/ˈrɛskju/danh từ
- Sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy.
- Sự phong thích không hợp pháp tù nhân.
- Sự cưỡng đoạt lại (tài sản).
động từ
- Cứu, cứu thoát, cứu nguy.
- Phóng thích không hợp pháp (tù nhân).
- Cưỡng đoạt lại (tài sản).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rescue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish