Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rescue
/ˈrɛskju/
danh từ
Sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy.
Sự phong thích không hợp pháp tù nhân.
Sự cưỡng đoạt lại (tài sản).
động từ
Cứu, cứu thoát, cứu nguy.
Phóng thích không hợp pháp (tù nhân).
Cưỡng đoạt lại (tài sản).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing