reservation
/ˌrɛzɚˈveɪʃən/danh từ
- Sự hạn chế; điều kiện hạn chế.
- Vùng đất dành riêng.
- Sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát).
- Sự bảo lưu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reservation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish