Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reservation
/ˌrɛzɚˈveɪʃən/
danh từ
Sự hạn chế; điều kiện hạn chế.
Vùng đất dành riêng.
Sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát).
Sự bảo lưu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing