reserved
/rɪˈzərvd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của reserve
tính từ
- Dành, dành riêng, dành trước.
- Kín đáo; dè dặt, giữ gìn.
- Dự bị, dự trữ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reserved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish