reserved
/rɪˈzərvd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của reserve
tính từ
- Dành, dành riêng, dành trước.
- Kín đáo; dè dặt, giữ gìn.
- Dự bị, dự trữ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dự trữsimple past and past participle of reserve
Tính từ
- (so sánh) Chậm bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.(comparable) Slow to reveal emotion or opinions.He was a quiet, reserved person.Anh là người trầm lặng, dè dặt.
- (không thể so sánh) Dành cho một người hoặc mục đích cụ thể; nói cho.(not comparable) Set aside for a particular person or purpose; spoken for.Near-synonyms: allocated, assigned, dedicatedGần đồng nghĩa: phân bổ, phân công, chuyên dụng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reserved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish