reserved

/rɪˈzərvd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của reserve
tính từ
  • Dành, dành riêng, dành trước.
  • Kín đáo; dè dặt, giữ gìn.
  • Dự bị, dự trữ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dự trữ
    simple past and past participle of reserve
Tính từ
  1. (so sánh) Chậm bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.
    (comparable) Slow to reveal emotion or opinions.
    He was a quiet, reserved person.
    Anh là người trầm lặng, dè dặt.
  2. (không thể so sánh) Dành cho một người hoặc mục đích cụ thể; nói cho.
    (not comparable) Set aside for a particular person or purpose; spoken for.
    Near-synonyms: allocated, assigned, dedicated
    Gần đồng nghĩa: phân bổ, phân công, chuyên dụng
🎬 Nghe “reserved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish