reset
/rɪˈsɛt/động từ
- Đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy... ).
- Bó lại (xương gãy).
- Mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo... ).
- Oa trữ (đồ ăn trộm... ).
Động từ
- Để thiết lập lại trạng thái ban đầu.To set back to the initial state.
- Để đặt về không.To set to zero.Từ đồng nghĩa:zeroize
- (thông tục) Điều chỉnh; để thiết lập hoặc định vị khác nhau.(transitive) To adjust; to set or position differently.
- (Luật Scotland) Nhận và cất giấu (hàng bị đánh cắp, hoặc tội phạm, v.v.)(Scots law) To receive and hide (stolen goods, or a criminal, etc.)
Danh từ
- (cũng có nghĩa bóng) Hành động đặt lại về trạng thái ban đầu.(also figurative) The act of resetting to the initial state.
- Hành động thiết lập về không.The act of setting to zero.Từ đồng nghĩa:zeroization
- Một thiết bị, chẳng hạn như nút hoặc công tắc, để đặt lại một cái gì đó.A device, such as a button or switch, for resetting something.
- (kiểu chữ) Cái được đặt lại; vấn đề in được thiết lập lại.(typography) That which is reset; printed matter set up again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish