Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reset
/rɪˈsɛt/
động từ
Đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy... ).
Bó lại (xương gãy).
Mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo... ).
Oa trữ (đồ ăn trộm... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing