reset

/rɪˈsɛt/
động từ
  • Đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy... ).
  • Bó lại (xương gãy).
  • Mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo... ).
  • Oa trữ (đồ ăn trộm... ).
Động từ
  1. Để thiết lập lại trạng thái ban đầu.
    To set back to the initial state.
  2. Để đặt về không.
    To set to zero.
    Từ đồng nghĩa:zeroize
  3. (thông tục) Điều chỉnh; để thiết lập hoặc định vị khác nhau.
    (transitive) To adjust; to set or position differently.
  4. (Luật Scotland) Nhận và cất giấu (hàng bị đánh cắp, hoặc tội phạm, v.v.)
    (Scots law) To receive and hide (stolen goods, or a criminal, etc.)
Danh từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Hành động đặt lại về trạng thái ban đầu.
    (also figurative) The act of resetting to the initial state.
  2. Hành động thiết lập về không.
    The act of setting to zero.
    Từ đồng nghĩa:zeroization
  3. Một thiết bị, chẳng hạn như nút hoặc công tắc, để đặt lại một cái gì đó.
    A device, such as a button or switch, for resetting something.
  4. (kiểu chữ) Cái được đặt lại; vấn đề in được thiết lập lại.
    (typography) That which is reset; printed matter set up again.
🎬 Nghe “reset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish