reset
/rɪˈsɛt/động từ
- Đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy... ).
- Bó lại (xương gãy).
- Mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo... ).
- Oa trữ (đồ ăn trộm... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish