resident

/ˈrɛzədənt/
tính từ
  • Cư trú, tạm trú, ở chính thức (một nơi nào).
  • Không di trú (chim).
  • Ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học... ).
  • Thuộc về, ở vào.
danh từ
  • Người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân.
  • Thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa).
  • Chim không di trú.
Danh từ
  1. Người, động vật hoặc thực vật sống ở một địa điểm nhất định hoặc trong một khu vực nhất định.
    A person, animal or plant living at a certain location or in a certain area.
  2. Một loài chim không di cư trong suốt năm.
    A bird which does not migrate during the course of the year.
  3. (y học) Bác sĩ được đào tạo sau đại học về y khoa tại bệnh viện hoặc phòng khám.
    (medicine) A physician receiving postgraduate medical training in a hospital or clinic.
    She's a resident in neurosurgery at Mass General.
    Cô ấy là bác sĩ nội trú trong khoa phẫu thuật thần kinh tại Mass General.
  4. (ngoại giao) Đại diện ngoại giao cư trú ở nước ngoài, thường có cấp bậc thấp hơn đại sứ.
    (diplomacy) A diplomatic representative who resides in a foreign country, usually of inferior rank to an ambassador.
Tính từ
  1. Ở, hoặc có nơi ở, ở một nơi trong một thời gian dài; cư trú trên tài sản riêng của mình.
    Dwelling, or having an abode, in a place for a continued length of time; residing on one's own estate.
    resident in the city or in the country
    cư trú ở thành phố hoặc ở nông thôn
  2. Có trụ sở tại một địa điểm cụ thể; trong tay; địa phương.
    Based in a particular place; on hand; local.
    He is our resident computer expert.
    Anh ấy là chuyên gia máy tính thường trú của chúng tôi.
  3. (lỗi thời) Đã sửa; ổn định; chắc chắn.
    (obsolete) Fixed; stable; certain.
  4. (máy tính, bộ nhớ) Hiện được tải vào RAM; tương phản với bộ nhớ ảo.
    (computing, of memory) Currently loaded into RAM; contrasted with virtual memory.
🎬 Nghe “resident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish