resident
/ˈrɛzədənt/tính từ
- Cư trú, tạm trú, ở chính thức (một nơi nào).
- Không di trú (chim).
- Ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học... ).
- Thuộc về, ở vào.
danh từ
- Người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân.
- Thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa).
- Chim không di trú.
Danh từ
- Người, động vật hoặc thực vật sống ở một địa điểm nhất định hoặc trong một khu vực nhất định.A person, animal or plant living at a certain location or in a certain area.
- Một loài chim không di cư trong suốt năm.A bird which does not migrate during the course of the year.
- (y học) Bác sĩ được đào tạo sau đại học về y khoa tại bệnh viện hoặc phòng khám.(medicine) A physician receiving postgraduate medical training in a hospital or clinic.She's a resident in neurosurgery at Mass General.Cô ấy là bác sĩ nội trú trong khoa phẫu thuật thần kinh tại Mass General.
- (ngoại giao) Đại diện ngoại giao cư trú ở nước ngoài, thường có cấp bậc thấp hơn đại sứ.(diplomacy) A diplomatic representative who resides in a foreign country, usually of inferior rank to an ambassador.
Tính từ
- Ở, hoặc có nơi ở, ở một nơi trong một thời gian dài; cư trú trên tài sản riêng của mình.Dwelling, or having an abode, in a place for a continued length of time; residing on one's own estate.resident in the city or in the countrycư trú ở thành phố hoặc ở nông thôn
- Có trụ sở tại một địa điểm cụ thể; trong tay; địa phương.Based in a particular place; on hand; local.He is our resident computer expert.Anh ấy là chuyên gia máy tính thường trú của chúng tôi.
- (lỗi thời) Đã sửa; ổn định; chắc chắn.(obsolete) Fixed; stable; certain.
- (máy tính, bộ nhớ) Hiện được tải vào RAM; tương phản với bộ nhớ ảo.(computing, of memory) Currently loaded into RAM; contrasted with virtual memory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish