residual

/rɪˈzɪʤəwəl/
tính từ
  • Còn dư, còn lại.
  • ; (vật lý) thặng dư, (còn) dư.
danh từ
  • Phần còn lại, phần còn dư.
  • Số dư.
  • Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm).
🎬 Nghe “residual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish