residual
/rɪˈzɪʤəwəl/tính từ
- Còn dư, còn lại.
- ; (vật lý) thặng dư, (còn) dư.
danh từ
- Phần còn lại, phần còn dư.
- Số dư.
- Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm).
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc còn lại như một chất cặn bã; còn sót lại.Of, relating to, or remaining as a residue; left over.
Danh từ
- Phần còn lại còn sót lại khi kết thúc một số quá trình.A remainder left over at the end of some process.
- (chủ yếu ở số nhiều) Các khoản thanh toán được trả cho người biểu diễn, nhà văn và đạo diễn khi chương trình phát sóng đã ghi được lặp lại.(chiefly in the plural) Payments made to performers, writers and directors when a recorded broadcast is repeated.
- (thống kê) Sự khác biệt giữa giá trị quan sát được và giá trị ước tính của đại lượng quan tâm.(statistics) The difference between the observed value and the estimated value of the quantity of interest.
- (huyền bí) Sự hiện diện tâm linh bị bỏ lại ở một nơi do cái chết của một người hoặc một số sự kiện quan trọng khác.(paranormal) A spiritual presence left behind in a place as a result of a person's death or some other significant event.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “residual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish