Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
residual
/rɪˈzɪʤəwəl/
tính từ
Còn dư, còn lại.
; (vật lý) thặng dư, (còn) dư.
danh từ
Phần còn lại, phần còn dư.
Số dư.
Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing