resilience

/rɪˈzɪliəns/
danh từ
  • Tính bật nảy; tính co giãn, tính đàn hồi, tính chống chịu.
  • Khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật.
  • Biến dạng đàn hồi; độ dai va đập.
Danh từ
  1. (tâm lý học, khoa học thần kinh) Khả năng tinh thần phục hồi nhanh chóng sau trầm cảm, bệnh tật hoặc bất hạnh.
    (psychology, neuroscience) The mental ability to recover quickly from depression, illness or misfortune.
    Martin Seligman's impressive body of research showed that a pessimistic explanatory style carves a path to depression, while an optimistic explanatory style leads to resilience.
    Nhóm nghiên cứu ấn tượng của Martin Seligman cho thấy phong cách giải thích bi quan sẽ dẫn đến trầm cảm, trong khi phong cách giải thích lạc quan sẽ dẫn đến khả năng phục hồi.
  2. (vật lý) Tính chất vật lý của vật liệu có thể lấy lại hình dạng sau khi bị kéo căng hoặc biến dạng; độ đàn hồi.
    (physics) The physical property of material that can resume its shape after being stretched or deformed; elasticity.
    Từ đồng nghĩa:give
  3. Năng lực tích cực của một hệ thống tổ chức hoặc công ty trong việc thích ứng và trở lại trạng thái cân bằng sau khủng hoảng, thất bại hoặc bất kỳ hình thức gián đoạn nào, bao gồm: ngừng hoạt động, thiên tai, thảm họa do con người tạo ra, khủng bố hoặc tương tự (đặc biệt là hệ thống CNTT, kho lưu trữ).
    The positive capacity of an organizational system or company to adapt and return to equilibrium after a crisis, failure or any kind of disruption, including: an outage, natural disasters, man-made disasters, terrorism, or similar (particularly IT systems, archives).
  4. (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) Khả năng chống lại sự hủy diệt hoặc thất bại, đặc biệt khi chịu áp lực cực độ.
    (literal or figurative) The capacity to resist destruction or defeat, especially when under extreme pressure.
🎬 Nghe “resilience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish