resilient
/rɪˈzɪljənt/tính từ
- Bật nảy; co giãn, đàn hồi.
- Sôi nổi; không hay chán nản, không hay nản lòng.
- Có khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); có sức bật.
Tính từ
- Nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu sau khi tác dụng lực; đàn hồi. (của đồ vật hoặc chất)Returning quickly to original shape after force is applied; elastic. (of objects or substances)
- Nhanh chóng trở lại bình thường sau các sự kiện hoặc điều kiện gây tổn hại. (của hệ thống, sinh vật hoặc con người)Returning quickly to normal after damaging events or conditions. (of systems, organisms or people)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resilient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish