resist
/rɪˈzɪst/danh từ
- Chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu).
động từ
- Kháng cự, chống lại.
- Chịu đựng được, chịu được.
- Cưỡng lại, không mắc phải.
- Phủ định) nhịn được.
Động từ
- (ngoại động) Cố gắng chống lại các hành động hoặc tác động của.(transitive) To attempt to counter the actions or effects of.
- (thông tục) Chịu được hành động của.(transitive) To withstand the actions of.
- (nội động) Phản đối; để từ chối chấp nhận.(intransitive) To oppose; to refuse to accept.Từ đồng nghĩa:hold out
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Gây khó chịu cho.(transitive, obsolete) To be distasteful to.
Danh từ
- Một lớp phủ hoặc lớp phủ bảo vệ.A protective coating or covering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish