resist

/rɪˈzɪst/
danh từ
  • Chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu).
động từ
  • Kháng cự, chống lại.
  • Chịu đựng được, chịu được.
  • Cưỡng lại, không mắc phải.
  • Phủ định) nhịn được.
🎬 Nghe “resist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish