resist

/rɪˈzɪst/
danh từ
  • Chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu).
động từ
  • Kháng cự, chống lại.
  • Chịu đựng được, chịu được.
  • Cưỡng lại, không mắc phải.
  • Phủ định) nhịn được.
Động từ
  1. (ngoại động) Cố gắng chống lại các hành động hoặc tác động của.
    (transitive) To attempt to counter the actions or effects of.
    Từ đồng nghĩa:gainstayopposewithset
  2. (thông tục) Chịu được hành động của.
    (transitive) To withstand the actions of.
    Từ đồng nghĩa:gainstayopposewithset
  3. (nội động) Phản đối; để từ chối chấp nhận.
    (intransitive) To oppose; to refuse to accept.
    Từ đồng nghĩa:hold out
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Gây khó chịu cho.
    (transitive, obsolete) To be distasteful to.
    Từ đồng nghĩa:gainstayopposewithset
Danh từ
  1. Một lớp phủ hoặc lớp phủ bảo vệ.
    A protective coating or covering.
🎬 Nghe “resist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish