resolve

/rɪˈzɑːlv/
danh từ
  • Quyết tâm, ý kiên quyết.
động từ
  • Kiên quyết (làm gì).
  • Quyết định.
  • Giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...).
  • Phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác).
  • Tiêu độc, tiêu tan.
  • Chuyển sang thuận tai.
  • Giải (bài toán...).
  • Phân giải (liên kết, tên máy chủ...).