resource
/ˈrisɔrs/danh từ
- Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí).
- Tài nguyên.
- Tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước).
- Sự giải trí, sự tiêu khiển.
- Tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resource” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish