resource

/ˈrisɔrs/
danh từ
  • Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí).
  • Tài nguyên.
  • Tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước).
  • Sự giải trí, sự tiêu khiển.
  • Tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt.
Danh từ
  1. Một cái gì đó mà người ta sử dụng để đạt được mục tiêu, ví dụ: nguyên liệu hoặc nhân sự.
    Something that one uses to achieve an objective, e.g. raw materials or personnel.
  2. Năng lực của một người để giải quyết khó khăn.
    A person's capacity to deal with difficulty.
    a man or woman of resource
    một người đàn ông hay phụ nữ của nguồn lực
  3. Thứ gì đó có thể được sử dụng để giúp đạt được mục tiêu, đặc biệt là sách, thiết bị, v.v. cung cấp thông tin cho giáo viên và học sinh.
    Something that can be used to help achieve an aim, especially a book, equipment, etc. that provides information for teachers and students.
  4. (mạng) Phần cứng hoặc phần mềm có thể truy cập được bằng máy tính, mạng hoặc đối tượng khác được kết nối với máy tính.
    (networking) Hardware or software that is accessible by a computer, network, or another object connected to a computer.
Động từ
  1. Để cung cấp tài nguyên.
    To supply with resources.
  2. Để tìm nguồn mới hoặc khác; để tìm hoặc cung cấp một nguồn mới cho.
    To source anew or differently; to find or provide a new source for.
🎬 Nghe “resource” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish