respect
/rɪˈspɛkt/danh từ
- Sự tôn trọng, sự kính trọng.
- Lời kính thăm.
- Sự lưu tâm, sự chú ý.
- Mối quan hệ, mối liên quan.
- Điểm; phương diện, khía cạnh.
động từ
- Tôn trọng, kính trọng.
- Lưu tâm, chú ý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish