respect
/rɪˈspɛkt/danh từ
- Sự tôn trọng, sự kính trọng.
- Lời kính thăm.
- Sự lưu tâm, sự chú ý.
- Mối quan hệ, mối liên quan.
- Điểm; phương diện, khía cạnh.
động từ
- Tôn trọng, kính trọng.
- Lưu tâm, chú ý.
Danh từ
- (không đếm được) Thái độ coi trọng, coi trọng.(uncountable) An attitude of consideration or high regard.He is an intellectual giant, and I have great respect for him.Anh ấy là một người khổng lồ về trí tuệ, và tôi rất tôn trọng anh ấy.
- (không đếm được) Ý kiến tốt, sự vinh dự, sự ngưỡng mộ.(uncountable) Good opinion, honor, or admiration.
- (không đếm được, luôn ở số nhiều) Lời chào lịch sự, thường được dùng để chia buồn sau khi có người qua đời.(uncountable, always plural) Polite greetings, often offered as condolences after a death.The mourners paid their last respects to the deceased poet.Những người đưa tang bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng tới nhà thơ đã khuất.
- (đếm được) Một khía cạnh, đặc điểm hoặc chi tiết cụ thể của cái gì đó.(countable) A particular aspect, feature or detail of something.This year's model is superior to last year's in several respects.Mô hình năm nay vượt trội hơn năm ngoái ở một số khía cạnh.
Động từ
- Để có được sự tôn trọng.To have respect for.She is an intellectual giant, and I respect her greatly.Cô ấy là một người khổng lồ về trí tuệ và tôi rất tôn trọng cô ấy.
- Quan tâm đến một cái gì đó, tuân theo một phong tục, tập quán, quy tắc hoặc quyền.To have regard for something, to observe a custom, practice, rule or right.I respect your right to hold that belief, although I think it is nonsense.Tôi tôn trọng quyền giữ niềm tin đó của bạn, mặc dù tôi nghĩ điều đó thật vô lý.
- Để tuân theo một thỏa thuận.To abide by an agreement.They failed to respect the treaty they had signed, and invaded.Họ không tôn trọng hiệp ước mà họ đã ký và xâm lược.Từ đồng nghĩa:honor
- Để ý đến; được coi là đáng được quan tâm đặc biệt; để ý tới.To take notice of; to regard as worthy of special consideration; to heed.
Thán từ
- (Jamaica) xin chào, xin chào(Jamaica) hello, hi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish