respite

/ˈrɛspət/
danh từ
  • Sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt... ).
  • Thời gian nghỉ ngơi.
động từ
  • Hoãn (thi hành một bản án... ).
  • Cho (ai) nghỉ ngơi.
  • Làm đỡ trong chốc lát.
Danh từ
  1. Một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc nhẹ nhõm.
    A brief interval of rest or relief.
  2. (luật) Ân xá, đặc biệt là bản án tử hình.
    (law) A reprieve, especially from a sentence of death.
  3. (luật) Sự chậm trễ có mặt tại tòa án đối với bồi thẩm đoàn vượt quá thời hạn thích hợp.
    (law) The delay of appearance at court granted to a jury beyond the proper term.
  4. (sân khấu nhạc kịch) Một đoạn hội thoại ngắn trong một vở nhạc kịch được hát qua.
    (musical theatre) A short period of spoken dialogue in an otherwise sung-through musical.
Động từ
  1. (thông tục) Trì hoãn, trì hoãn (sự việc).
    (transitive) To delay or postpone (an event).
  2. (ngoại động) Cho phép (một người) thêm thời gian để thực hiện nghĩa vụ nào đó.
    (transitive) To allow (a person) extra time to fulfil some obligation.
🎬 Nghe “respite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish