Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
respite
/ˈrɛspət/
danh từ
Sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt... ).
Thời gian nghỉ ngơi.
động từ
Hoãn (thi hành một bản án... ).
Cho (ai) nghỉ ngơi.
Làm đỡ trong chốc lát.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing