respite
/ˈrɛspət/danh từ
- Sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt... ).
- Thời gian nghỉ ngơi.
động từ
- Hoãn (thi hành một bản án... ).
- Cho (ai) nghỉ ngơi.
- Làm đỡ trong chốc lát.
Danh từ
- Một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc nhẹ nhõm.A brief interval of rest or relief.
- (luật) Ân xá, đặc biệt là bản án tử hình.(law) A reprieve, especially from a sentence of death.
- (luật) Sự chậm trễ có mặt tại tòa án đối với bồi thẩm đoàn vượt quá thời hạn thích hợp.(law) The delay of appearance at court granted to a jury beyond the proper term.
- (sân khấu nhạc kịch) Một đoạn hội thoại ngắn trong một vở nhạc kịch được hát qua.(musical theatre) A short period of spoken dialogue in an otherwise sung-through musical.
Động từ
- (thông tục) Trì hoãn, trì hoãn (sự việc).(transitive) To delay or postpone (an event).
- (ngoại động) Cho phép (một người) thêm thời gian để thực hiện nghĩa vụ nào đó.(transitive) To allow (a person) extra time to fulfil some obligation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish