respite

/ˈrɛspət/
danh từ
  • Sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt... ).
  • Thời gian nghỉ ngơi.
động từ
  • Hoãn (thi hành một bản án... ).
  • Cho (ai) nghỉ ngơi.
  • Làm đỡ trong chốc lát.
🎬 Nghe “respite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish