response

/rɪˈspɑns/
danh từ
  • Sự trả lời.
  • Sự đáp lại, sự hưởng ứng.
  • Sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích... ).
  • , (như) responsory.
Danh từ
  1. Một câu trả lời hoặc phản hồi, hoặc điều gì đó mang tính chất của một câu trả lời hoặc phản hồi.
    An answer or reply, or something in the nature of an answer or reply.
    Từ đồng nghĩa:reaction
  2. Hành động đáp lại hoặc đáp lại; reply: như, để nói để trả lời một câu hỏi.
    The act of responding or replying; reply: as, to speak in response to a question.
    Từ đồng nghĩa:reaction
  3. Một câu trả lời mang tính tiên tri.
    An oracular answer.
    Từ đồng nghĩa:reaction
  4. (phụng vụ) Một câu, câu, cụm từ hoặc từ được ca đoàn hoặc cộng đoàn nói hoặc hát theo trình tự hoặc trả lời linh mục hoặc người điều hành.
    (liturgics) A verse, sentence, phrase, or word said or sung by the choir or congregation in sequence or reply to the priest or officiant.
    Từ đồng nghĩa:reaction
🎬 Nghe “response” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish