restore
/rɪˈstɔr/động từ
- Hoàn lại, trả lại.
- Sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh... ).
- Phục (chức).
- Đặt lại chỗ cũ.
- Khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ... ); lập lại.
- Tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát).
Động từ
- (Động) Tái lập, tái lập lại sự tồn tại.(transitive) To reestablish, or bring back into existence.to restore harmony among those who are at varianceđể khôi phục lại sự hòa hợp giữa những người bất đồng
- (ngoại động) Đưa trở lại tình trạng tốt sau tình trạng suy tàn hoặc đổ nát.(transitive) To bring back to good condition from a state of decay or ruin.Từ đồng nghĩa:fixremitamendcorrectfix up
- (ngoại động) Cho hoặc mang lại (cái đã bị mất hoặc bị lấy đi); mang về cho chủ sở hữu; để thay thế.(transitive) To give or bring back (that which has been lost or taken); to bring back to the owner; to replace.Từ đồng nghĩa:give backreturnreinstaterenderrestore
- (thông tục) Trao thay cho, hoặc để đền bù.(transitive) To give in place of, or as restitution for.
Danh từ
- (máy tính) Hành động khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống từ bản sao lưu.(computing) The act of recovering data or a system from a backup.We backed up the data successfully, but the restore failed.Chúng tôi đã sao lưu dữ liệu thành công nhưng quá trình khôi phục không thành công.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish