restructuring
/riˈstrʌktʃɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của restructure.
danh từ
- Sự tổ chức lại, sự cơ cấu lại, sự sắp xếp lại.
- Cuộc cải tổ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restructuring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish