Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
retail
/ˈriːˌteɪl/
danh từ
Sự bán lẻ.
phó từ
Bán lẻ.
động từ
Bán lẻ.
Thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing