retail
/ˈriːˌteɪl/danh từ
- Sự bán lẻ.
phó từ
- Bán lẻ.
động từ
- Bán lẻ.
- Thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish