retain
/rɪˈteɪn/động từ
- Giữ, cầm lại.
- Ghi nhớ.
- Thuê (luật sư).
- Vẫn giữ, vẫn có, vẫn duy trì, vân dùng, không bỏ, không thừa nhận.
Động từ
- Thường theo sau từ: giữ lại (ai đó hoặc cái gì đó); kiểm tra, ngăn chặn, ngăn chặn, ngăn chặn.Often followed by from: to hold back (someone or something); to check, to prevent, to restrain, to stop.
- Của một vật: giữ hoặc giữ (cái gì đó) bên trong nó; để chứa.Of a thing: to hold or keep (something) inside it; to contain.
- Giữ (cái gì) an toàn; để ngăn chặn (cái gì đó) trở nên tách rời hoặc tách rời.To hold (something) secure; to prevent (something) from becoming detached or separated.
- Để giữ (cái gì đó) trong tầm kiểm soát hoặc sở hữu; tiếp tục có (cái gì đó); để giữ lại.To keep (something) in control or possession; to continue having (something); to keep back.
Danh từ
- Hành động nắm giữ hoặc giữ một cái gì đó; sự sở hữu, sự giữ lại.An act of holding or keeping something; a possession, a retention.
- Từ đồng nghĩa với tùy tùng (“một nhóm người hầu hoặc người hầu, đặc biệt là của những người được coi là quan trọng”).Synonym of retinue (“a group of attendants or servants, especially of someone considered important”).Từ đồng nghĩa:retinue
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish