Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
retain
/rɪˈteɪn/
động từ
Giữ, cầm lại.
Ghi nhớ.
Thuê (luật sư).
Vẫn giữ, vẫn có, vẫn duy trì, vân dùng, không bỏ, không thừa nhận.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing