retire

/rɪˈtajɚ/
động từ
  • Rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo... ).
  • Đi ngủ ((cũng) to retire to bed).
  • Thôi việc; về hưu.
  • Rút lui.
  • bỏ cuộc.
  • Cho về hưu (công chức).
  • Cho rút lui.
  • Rút về, không cho lưu hành (một loại tiền... ).
danh từ
  • Hiệu lệnh rút lui.
Động từ
  1. (nội động từ) Ngừng làm việc thường xuyên, thường là do tuổi già hoặc bệnh tật.
    (intransitive) To stop working on a permanent basis, usually because of old age or illness.
    Having made a large fortune, he retired.
  2. (nội động từ, thể thao) Ngừng chơi môn thể thao của họ và tham gia các cuộc thi đấu của một người chơi thể thao.
    (intransitive, sports) To stop playing their sport and in competitions a sports player.
    I have decided to retire from football at the end of the season after the World Cup.
  3. (chuyển tiếp, đôi khi phản thân) Rút lui; để mang đi.
    (transitive, sometimes reflexive) To withdraw; to take away.
  4. (thông tục) Ngừng sử dụng hoặc ngừng sản xuất cái gì đó.
    (transitive) To cease use or production of something.
    The steamship made thousands of trips over several decades before it was retired by the shipping company.
Danh từ
  1. (hiếm) Hành động nghỉ hưu, hoặc trạng thái nghỉ hưu.
    (rare) The act of retiring, or the state of being retired.
  2. Một nơi mà người ta nghỉ hưu.
    A place to which one retires.
    Từ đồng nghĩa:retreat
  3. (ngày) Một tiếng kêu vang lên trên kèn, thông báo cho những người giao tranh rằng họ sẽ rút lui hoặc rút lui.
    (dated) A call sounded on a bugle, announcing to skirmishers that they are to retire, or fall back.
    At the retire, the cavalry fell back.
🎬 Nghe “retire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish