retired
/rɪˈtajɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của retire
tính từ
- Ẩn dật, xa lánh mọi người.
- Hẻo lánh, ít người qua lại.
- Đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh... ).
Tính từ
- Bị tách biệt khỏi xã hội (về lối sống, hoạt động, v.v.); riêng tư, yên tĩnh.Secluded from society (of a lifestyle, activity etc.); private, quiet.I lead a retired lifestyle.Tôi sống một lối sống hưu trí.
- Của một nơi xa nền văn minh, không thể dễ dàng nhìn thấy hoặc tiếp cận; biệt lập.Of a place, far from civilization, not able to be easily seen or accessed; secluded.
- Đã nghỉ việc, đặc biệt là khi đến tuổi hưởng lương hưu. (của mọi người)Having left employment, especially on reaching pensionable age. (of people)The retired workers are a major expense due to their pensions.Những người lao động đã nghỉ hưu là một khoản chi phí lớn do lương hưu của họ.
- Không còn được sử dụng hoặc sản xuất nữa.No longer in use or production.Following Jackie Robinson's success, his uniform number, 42, became a retired number across all major league teams.Sau thành công của Jackie Robinson, số áo đồng phục của anh ấy, 42, đã trở thành số áo được nghỉ hưu ở tất cả các đội bóng lớn của giải đấu.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghỉ hưusimple past and past participle of retire
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish