retired

/rɪˈtajɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của retire
tính từ
  • Ẩn dật, xa lánh mọi người.
  • Hẻo lánh, ít người qua lại.
  • Đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh... ).
Tính từ
  1. Bị tách biệt khỏi xã hội (về lối sống, hoạt động, v.v.); riêng tư, yên tĩnh.
    Secluded from society (of a lifestyle, activity etc.); private, quiet.
    I lead a retired lifestyle.
    Tôi sống một lối sống hưu trí.
  2. Của một nơi xa nền văn minh, không thể dễ dàng nhìn thấy hoặc tiếp cận; biệt lập.
    Of a place, far from civilization, not able to be easily seen or accessed; secluded.
  3. Đã nghỉ việc, đặc biệt là khi đến tuổi hưởng lương hưu. (của mọi người)
    Having left employment, especially on reaching pensionable age. (of people)
    The retired workers are a major expense due to their pensions.
    Những người lao động đã nghỉ hưu là một khoản chi phí lớn do lương hưu của họ.
  4. Không còn được sử dụng hoặc sản xuất nữa.
    No longer in use or production.
    Following Jackie Robinson's success, his uniform number, 42, became a retired number across all major league teams.
    Sau thành công của Jackie Robinson, số áo đồng phục của anh ấy, 42, đã trở thành số áo được nghỉ hưu ở tất cả các đội bóng lớn của giải đấu.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghỉ hưu
    simple past and past participle of retire
🎬 Nghe “retired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish