Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
retired
/rɪˈtajɚ/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của retire
tính từ
Ẩn dật, xa lánh mọi người.
Hẻo lánh, ít người qua lại.
Đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing