retired
/rɪˈtajɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của retire
tính từ
- Ẩn dật, xa lánh mọi người.
- Hẻo lánh, ít người qua lại.
- Đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish