retirement

/rɪˈtajɚmənt/
danh từ
  • Sự ẩn dật.
  • Nơi hẻo lánh, nơi ẩn dật.
  • Hưu trí, về hưu, sự thôi (làm việc kinh doanh... ).
  • Sự rút lui.
  • Sự bỏ cuộc.
  • Sự rút về, sự không cho lưu hành (một loại tiền... ).
Danh từ
  1. Một hành động nghỉ hưu; rút tiền.
    An act of retiring; withdrawal.
    Từ đồng nghĩa:departurewithdrawment
  2. (không đếm được) Tình trạng đã nghỉ hưu; sự biệt lập.
    (uncountable) The state of being retired; seclusion.
    Từ đồng nghĩa:privacyseclusionsolitude
  3. (bây giờ hiếm) Một nơi ẩn dật hoặc riêng tư; một cuộc rút lui.
    (now rare) A place of seclusion or privacy; a retreat.
    Từ đồng nghĩa:retreat
  4. Tình trạng phải vĩnh viễn rời bỏ công việc, đặc biệt là khi đến tuổi hưởng lương hưu; một phần cuộc đời của một người sau khi từ giã sự nghiệp.
    The state of having permanently left one's employment, now especially at reaching pensionable age; the portion of one's life after retiring from one's career.
🎬 Nghe “retirement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish