retrieval
/rɪˈtriːvəl/danh từ
- Sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm và mang (thú, chim bắn được) về.
- Sự phục hồi, sự xây dựng lại (cơ nghiệp).
- Sự bồi thường (tổn thất); sự sửa chữa (lỗi).
- Sự cứu thoát khỏi.
Danh từ
- Hành động lấy lại hoặc lấy lại thứ gì đó.The act of retrieving or something retrieved.
- (máy tính) Hoạt động truy cập dữ liệu, từ bộ nhớ hoặc từ thiết bị lưu trữ.(computing) The operation of accessing data, either from memory or from a storage device.
- Quá trình nhận thức đưa thông tin được lưu trữ vào ý thức.The cognitive process of bringing stored information into consciousness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retrieval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish