retrieval

/rɪˈtriːvəl/
danh từ
  • Sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm và mang (thú, chim bắn được) về.
  • Sự phục hồi, sự xây dựng lại (cơ nghiệp).
  • Sự bồi thường (tổn thất); sự sửa chữa (lỗi).
  • Sự cứu thoát khỏi.
Danh từ
  1. Hành động lấy lại hoặc lấy lại thứ gì đó.
    The act of retrieving or something retrieved.
  2. (máy tính) Hoạt động truy cập dữ liệu, từ bộ nhớ hoặc từ thiết bị lưu trữ.
    (computing) The operation of accessing data, either from memory or from a storage device.
  3. Quá trình nhận thức đưa thông tin được lưu trữ vào ý thức.
    The cognitive process of bringing stored information into consciousness.
🎬 Nghe “retrieval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish