retrieve

/rɪˈtriv/
động từ
  • Lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm và mang (con vật bị bắn) về (chó săn).
  • Khôi phục lại được (tiếng tăm); phục hồi được (công việc làm ăn); xây dựng lại được (cơ nghiệp).
  • Bù đắp được (sự mất mát, tổn thất); sửa chữa được (lỗi lầm).
  • Cứu thoát khỏi (tình thế khốn quẫn, cái chết chắc chắn... ).
  • Nhớ lại được.
  • Tìm và nhặt đem về (chó săn).
Động từ
  1. (thông tục) Lấy lại, lấy lại cái gì đó.
    (transitive) To regain or get back something.
    to retrieve one's character or independence; to retrieve a thrown ball
    để lấy lại tính cách hoặc sự độc lập của một người; để lấy lại một quả bóng đã ném
  2. (Động) Giải cứu (sinh vật).
    (transitive) To rescue (a creature).
  3. (thông tục) Cứu vãn cái gì đó
    (transitive) To salvage something
  4. (Động) Khắc phục, khắc phục điều gì đó.
    (transitive) To remedy or rectify something.
Danh từ
  1. Một sự thu hồi.
    A retrieval.
  2. (thể thao) Sự trả lại của một quả bóng khó.
    (sports) The return of a difficult ball.
  3. (lỗi thời) Sự tìm kiếm lại; một khám phá.
    (obsolete) A seeking again; a discovery.
  4. (lỗi thời) Sự phục hồi của trò chơi đã từng xuất hiện.
    (obsolete) The recovery of game once sprung.
🎬 Nghe “retrieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish