retrieve
/rɪˈtriv/động từ
- Lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm và mang (con vật bị bắn) về (chó săn).
- Khôi phục lại được (tiếng tăm); phục hồi được (công việc làm ăn); xây dựng lại được (cơ nghiệp).
- Bù đắp được (sự mất mát, tổn thất); sửa chữa được (lỗi lầm).
- Cứu thoát khỏi (tình thế khốn quẫn, cái chết chắc chắn... ).
- Nhớ lại được.
- Tìm và nhặt đem về (chó săn).
Động từ
- (thông tục) Lấy lại, lấy lại cái gì đó.(transitive) To regain or get back something.to retrieve one's character or independence; to retrieve a thrown ballđể lấy lại tính cách hoặc sự độc lập của một người; để lấy lại một quả bóng đã ném
- (Động) Giải cứu (sinh vật).(transitive) To rescue (a creature).
- (thông tục) Cứu vãn cái gì đó(transitive) To salvage something
- (Động) Khắc phục, khắc phục điều gì đó.(transitive) To remedy or rectify something.
Danh từ
- Một sự thu hồi.A retrieval.
- (thể thao) Sự trả lại của một quả bóng khó.(sports) The return of a difficult ball.
- (lỗi thời) Sự tìm kiếm lại; một khám phá.(obsolete) A seeking again; a discovery.
- (lỗi thời) Sự phục hồi của trò chơi đã từng xuất hiện.(obsolete) The recovery of game once sprung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retrieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish