return
/rɪˈtɚn/danh từ
- Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại.
- Vé khứ hồi ((cũng) return ticket).
- Sự gửi trả lại, sự trả lại (một vật gì); vật được trả lại.
- (thương nghiệp) hàng hoá gửi trả lại
- sách báo ế
- hàng ế.
- Sự thưởng, sự đền đáp, sự trao đổi.
- Sự dội lại (của tiếng).
- Quả bóng đánh trả lại (quần vợt).
- Trận lượt về, trận đấu gỡ ((cũng) return match).
- Miếng đấm trả (đấu gươm).
- Sự để lại chỗ cũ.
động từ
- Trở lại, trở về.
- Trả lại, hoàn lại.
- Gửi trả.
- Dội lại (âm thanh); chiếu lại (ánh sáng); đánh trả (quả bóng).
- Đáp lại (một sự thăm hỏi).
- Trả lời, đối lại, đáp lại ((thường) dùng trong câu xen giữa câu khác).
- Để lại chỗ cũ.
- Ngỏ lời, tuyên (án).
- Khai báo (hàng tồn kho).
- Bầu (đại biểu) vào quốc hội.
- Đánh theo (quân cùng hoa với người cùng phe).
Động từ
- (nội động) Đến hoặc quay lại (đến một nơi hoặc một người).(intransitive) To come or go back (to a place or person).Although the birds fly north for the summer, they return here in winter.Mặc dù những con chim bay về phía bắc vào mùa hè nhưng chúng lại quay trở lại đây vào mùa đông.
- (nội động từ) Quay lại suy nghĩ, tường thuật hoặc tranh luận.(intransitive) To go back in thought, narration, or argument.To return to my story[…]Trở lại câu chuyện của tôi […]
- (nội động) Tái diễn; đến lần nữa.(intransitive) To recur; to come again.Winter returns every year.Mùa đông hàng năm lại về.
- (nội động từ, lỗi thời) Quay lại, rút lui.(intransitive, obsolete) To turn back, retreat.
Danh từ
- Hành động trở lại.The act of returning.I expect the house to be spotless upon my return.Tôi hy vọng ngôi nhà sẽ không tì vết khi tôi trở về.Từ đồng nghĩa:gaincoming
- Một vé khứ hồi.A return ticket.Do you want a one-way or a return?Bạn muốn một chiều hay quay về?Từ đồng nghĩa:gaincoming
- (kinh doanh) Một mặt hàng được trả lại, ví dụ: do một khiếm khuyết.(business) An item that is returned, e.g. due to a defect.Từ đồng nghĩa:gaincoming
- Một câu trả lời.An answer.a return to one’s questionquay trở lại câu hỏi của một ngườiTừ đồng nghĩa:gaincoming
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “return” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish