return
/rɪˈtɚn/danh từ
- Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại.
- Vé khứ hồi ((cũng) return ticket).
- Sự gửi trả lại, sự trả lại (một vật gì); vật được trả lại.
- (thương nghiệp) hàng hoá gửi trả lại
- sách báo ế
- hàng ế.
- Sự thưởng, sự đền đáp, sự trao đổi.
- Sự dội lại (của tiếng).
- Quả bóng đánh trả lại (quần vợt).
- Trận lượt về, trận đấu gỡ ((cũng) return match).
- Miếng đấm trả (đấu gươm).
- Sự để lại chỗ cũ.
động từ
- Trở lại, trở về.
- Trả lại, hoàn lại.
- Gửi trả.
- Dội lại (âm thanh); chiếu lại (ánh sáng); đánh trả (quả bóng).
- Đáp lại (một sự thăm hỏi).
- Trả lời, đối lại, đáp lại ((thường) dùng trong câu xen giữa câu khác).
- Để lại chỗ cũ.
- Ngỏ lời, tuyên (án).
- Khai báo (hàng tồn kho).
- Bầu (đại biểu) vào quốc hội.
- Đánh theo (quân cùng hoa với người cùng phe).
🔗 Tra thêm tại
