reunion
/riˈjuːnjən/danh từ
- Sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tình trạng được hợp nhất.
- Cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật.
- Sự hoà hợp, sự hoà giải.
- Dự khép mép (của một vết thương).
Danh từ
- Quá trình hoặc hành động đoàn tụ.The process or act of reuniting.The reunion took forever, but it was worth it.Cuộc hội ngộ kéo dài mãi mãi, nhưng nó đáng giá.
- Một sự kiện được lên kế hoạch trong đó các thành viên của một nhóm phân tán gặp nhau.A planned event at which members of a dispersed group meet together.Are you going to the high-school reunion this year?Bạn có đi dự buổi họp mặt cấp 3 năm nay không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reunion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish