reunion
/riˈjuːnjən/danh từ
- Sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tình trạng được hợp nhất.
- Cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật.
- Sự hoà hợp, sự hoà giải.
- Dự khép mép (của một vết thương).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reunion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish