reunion

/riˈjuːnjən/
danh từ
  • Sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tình trạng được hợp nhất.
  • Cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật.
  • Sự hoà hợp, sự hoà giải.
  • Dự khép mép (của một vết thương).
Danh từ
  1. Quá trình hoặc hành động đoàn tụ.
    The process or act of reuniting.
    The reunion took forever, but it was worth it.
    Cuộc hội ngộ kéo dài mãi mãi, nhưng nó đáng giá.
    Từ đồng nghĩa:reunitionreunite
  2. Một sự kiện được lên kế hoạch trong đó các thành viên của một nhóm phân tán gặp nhau.
    A planned event at which members of a dispersed group meet together.
    Are you going to the high-school reunion this year?
    Bạn có đi dự buổi họp mặt cấp 3 năm nay không?
    Từ đồng nghĩa:reunitionreunite
🎬 Nghe “reunion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish