reveal

/rɪˈviːl/
động từ
  • Để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật).
  • Phát giác, khám phá (vật bị giấu... ).
Danh từ
  1. Mặt ngoài của khung cửa sổ hoặc cửa ra vào.
    The outer side of a window or door frame.
    Từ đồng nghĩa:jambrevel
  2. (điện ảnh, tường thuật, hài kịch, thường là thân mật) Một sự mặc khải; khám phá những gì ẩn giấu trong cảnh hoặc câu chuyện.
    (cinematography, narratology, comedy, usually informal) A revelation; an uncovering of what was hidden in the scene or story.
    The comedian had been telling us about his sleep being disturbed by noise. Then came the reveal: he was sleeping on a bed in a department store.
    Diễn viên hài đã kể cho chúng tôi nghe về việc giấc ngủ của anh ấy bị quấy rầy bởi tiếng ồn. Sau đó tiết lộ: anh ấy đang ngủ trên giường trong một cửa hàng bách hóa.
Động từ
  1. (thông tục) Khám phá; để hiển thị và hiển thị những gì đã bị ẩn.
    (transitive) To uncover; to show and display that which was hidden.
    c. 1625, Edmund Waller, Of the Danger His Majesty (being Prince) Escaped in the Road at St Andero Light was the wound, the prince's care unknown, / She might not, would not, yet reveal her own.
    c. 1625, Edmund Waller, Về mối nguy hiểm Bệ hạ (là Hoàng tử) Trốn thoát trên con đường ở St Andero Light là vết thương, hoàng tử không rõ sự chăm sóc, / Cô ấy có thể không, sẽ không, nhưng vẫn tiết lộ vết thương của mình.
    Từ đồng nghĩa:uncoverunfoldunveil
  2. (ngoại động) Để truyền đạt những điều không thể biết hoặc khám phá được nếu không có sự chỉ dẫn thiêng liêng hoặc siêu nhiên.
    (transitive) To communicate that which could not be known or discovered without divine or supernatural instruction.
🎬 Nghe “reveal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish