Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
revealing
/rɪˈviːlɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của reveal
tính từ
Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật).
Phát hiện, khám phá.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing