revealing
/rɪˈviːlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của reveal
tính từ
- Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật).
- Phát hiện, khám phá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revealing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish