revealing

/rɪˈviːlɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của reveal
tính từ
  • Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật).
  • Phát hiện, khám phá.
Tính từ
  1. Thông tin; cung cấp thông tin mới.
    Informative; providing new information.
    a revealing analysis
    một phân tích tiết lộ
    Từ đồng nghĩa:telling
  2. (về quần áo) Để lộ nhiều hơn bình thường.
    (of clothing) Allowing more than is usual to be seen.
    Her shirt is rather revealing.
    Áo sơ mi của cô ấy khá hở hang.
    Từ đồng nghĩa:scanty
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tiết lộ
    present participle and gerund of reveal
Danh từ
  1. Một hành động tiết lộ; quá trình tiết lộ; một cái gì đó được tiết lộ
    An act of revealing; the process of revealing; something revealed.
    It became clear that we were witnessing a great revealing of secrets.
    Rõ ràng là chúng ta đang chứng kiến một sự tiết lộ bí mật lớn lao.
🎬 Nghe “revealing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish