revelation
/ˌrɛvəˈleɪʃən/danh từ
- Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật... ).
- Sự soi rạng, thiên khải.
- (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước).
Danh từ
- Hành động tiết lộ hoặc tiết lộ.The act of revealing or disclosing.The revelation of the culprits' identities was cathartic for the populace.Việc tiết lộ danh tính của thủ phạm đã gây xúc động mạnh cho dân chúng.
- Một cái gì đó được tiết lộ.Something that is revealed.
- Một cái gì đó được tiết lộ một cách đáng kinh ngạc.Something dramatically disclosed.This invention was a revelation for farmers throughout the region, who immediately adopted it.Phát minh này là một khám phá mới cho nông dân khắp vùng, họ đã ngay lập tức áp dụng nó.
- (Thần học) Sự biểu hiện chân lý thiêng liêng.(theology) A manifestation of divine truth.Từ đồng nghĩa:apocalypse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revelation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish